grey catbird
Định nghĩa
Danh từ: Grey catbird là một loài chim biết hót ở Bắc Mỹ, có tiếng kêu giống như tiếng mèo kêu meo meo.
Ví dụ sử dụng
- (Chim nổi tiếng với tiếng kêu đặc biệt giống như tiếng mèo kêu meo meo.)
- (Tôi đã thấy một con chim trong vườn sáng nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to hear a grey catbird": nghe thấy tiếng kêu của loài chim này.
- We often hear a grey catbird singing in the woods. (Chúng tôi thường nghe thấy tiếng chim grey catbird hót trong rừng.)
- "to spot a grey catbird": phát hiện hoặc nhìn thấy loài chim này.
- Birdwatchers hope to spot a grey catbird during their trip. (Những người ngắm chim hy vọng sẽ phát hiện được một con chim grey catbird trong chuyến đi của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Catbird (n): tên gọi chung cho các loài chim trong họ có tiếng kêu giống mèo, bao gồm cả .
- The catbird is a shy bird that prefers dense shrubs. (Chim catbird là loài chim nhút nhát, thích sống ở những bụi cây rậm rạp.)
- Gray catbird (n): cách viết khác của (dùng trong tiếng Anh Mỹ).
Từ đồng nghĩa
- Dumetella carolinensis (n): tên khoa học của loài chim .
- The scientific name for the grey catbird is Dumetella carolinensis. (Tên khoa học của chim grey catbird là Dumetella carolinensis.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Catbird seat (thành ngữ): vị trí thuận lợi, ưu thế (không liên quan trực tiếp đến loài chim, nhưng bắt nguồn từ tên gọi).
- He is in the catbird seat after winning the lottery. (Anh ấy đang ở vị trí thuận lợi sau khi trúng số.)
Thành ngữ liên quan
- Like a catbird: so sánh với tiếng kêu của chim , thường dùng để chỉ âm thanh chói tai hoặc giống mèo.
- Her voice sounded like a catbird when she screamed. (Giọng cô ấy nghe như tiếng chim catbird khi cô ấy hét lên.)